"nice meeting you" in Vietnamese
Definition
Khi gặp ai đó lần đầu, bạn dùng câu này để thể hiện sự vui mừng vì được quen biết họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi mới gặp ai lần đầu, trong các hoàn cảnh lịch sự hoặc trang trọng. Có thể nói thêm: 'Rất vui được gặp bạn nữa.'
Examples
Nice meeting you, Sarah!
**Rất vui được gặp bạn**, Sarah!
It was nice meeting you at the party.
**Rất vui được gặp bạn** ở bữa tiệc.
Nice meeting you. Have a great day!
**Rất vui được gặp bạn**. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Hey, nice meeting you—let's catch up again soon!
Chào nhé, **rất vui được gặp bạn**—hẹn gặp lại sớm nhé!
Nice meeting you! By the way, let me know if you need anything.
**Rất vui được gặp bạn**! Nếu cần gì, cứ báo mình nhé.
We just bumped into each other, but still, nice meeting you!
Chúng ta chỉ tình cờ gặp nhau thôi nhưng vẫn **rất vui được gặp bạn**!