"nicaraguan" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người đến từ Nicaragua hoặc liên quan tới quốc gia Nicaragua ở Trung Mỹ. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể dùng cho người (“She is Nicaraguan”) hoặc cho đồ vật, món ăn (“Nicaraguan coffee”). Khi viết tiếng Anh nhớ dùng chữ hoa đầu.
Examples
His friend is Nicaraguan.
Bạn của anh ấy là người **Nicaragua**.
She cooked a Nicaraguan dish last night.
Cô ấy đã nấu một món ăn **Nicaragua** tối qua.
The festival celebrates Nicaraguan culture.
Lễ hội này tôn vinh văn hóa **Nicaragua**.
I met a Nicaraguan artist at the gallery opening.
Tôi đã gặp một nghệ sĩ **Nicaragua** tại buổi khai trương phòng trưng bày.
Many Nicaraguan families live in this neighborhood.
Nhiều gia đình **Nicaragua** sống trong khu phố này.
Have you ever tried Nicaraguan coffee? It's really good!
Bạn đã từng thử cà phê **Nicaragua** chưa? Ngon lắm đó!