Herhangi bir kelime yazın!

"nibble away at" in Indonesian

làm hao mòn dầngặm nhấm từ từ

Definition

Dần dần làm giảm hoặc sử dụng hết một thứ gì đó, thường là từng chút một. Cũng có nghĩa là từ từ làm yếu đi theo thời gian.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, đi kèm tiền bạc, sự tự tin hoặc tài nguyên, nhấn mạnh giảm dần dần và khó nhận ra ngay lập tức.

Examples

Over time, small expenses can nibble away at your savings.

Theo thời gian, các chi phí nhỏ có thể **làm hao mòn dần** khoản tiết kiệm của bạn.

The rain is starting to nibble away at the paint on the fence.

Mưa đang bắt đầu **gặm nhấm từ từ** lớp sơn trên hàng rào.

The little mice nibble away at the cheese every night.

Những con chuột nhỏ **gặm nhấm từ từ** miếng pho mát mỗi đêm.

Stress can nibble away at your health if you don't manage it properly.

Căng thẳng có thể **làm hao mòn dần** sức khỏe của bạn nếu bạn không kiểm soát tốt.

Negative comments like those can really nibble away at a person's confidence.

Những nhận xét tiêu cực như vậy thực sự có thể **gặm nhấm từ từ** sự tự tin của một người.

Even the best relationships can be hurt if mistrust is allowed to nibble away at them.

Ngay cả những mối quan hệ tốt nhất cũng có thể bị tổn hại nếu sự thiếu tin tưởng được **gặm nhấm từ từ**.