Herhangi bir kelime yazın!

"next to nothing" in Vietnamese

gần như không có gìhầu như chẳng có gì

Definition

Có rất ít hoặc gần như không có gì cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự ít ỏi. Thường đi kèm với các động từ như 'biết', 'mua', 'kiếm được'. Không dùng để chỉ vị trí.

Examples

There was next to nothing in the fridge.

Trong tủ lạnh **gần như không có gì**.

He paid next to nothing for his bike.

Anh ấy mua chiếc xe đạp với **gần như không tốn gì**.

We know next to nothing about the plan.

Chúng tôi **gần như không biết gì** về kế hoạch này.

After taxes, I made next to nothing last month.

Sau khi trừ thuế, tôi kiếm được **gần như chẳng còn gì** tháng trước.

She worked all day for next to nothing.

Cô ấy làm việc cả ngày nhưng chỉ nhận được **gần như không có gì**.

That old house was sold for next to nothing!

Cái nhà cũ đó được bán với giá **gần như cho không**!