"newswoman" in Vietnamese
Definition
Nữ phóng viên là người phụ nữ làm việc thu thập, viết và đưa tin tức cho công chúng, thường xuất hiện trên báo chí hoặc truyền hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho phụ nữ làm nghề báo; trong giao tiếp hàng ngày 'nữ phóng viên' phổ biến hơn. Không dùng để chỉ phóng viên nam (dùng 'phóng viên nam').
Examples
The newswoman spoke on television last night.
Tối qua, **nữ phóng viên** đã phát biểu trên truyền hình.
My sister wants to be a newswoman someday.
Em gái tôi muốn trở thành **nữ phóng viên** sau này.
The newswoman interviewed the mayor.
**Nữ phóng viên** đã phỏng vấn ông thị trưởng.
I've always admired the courage of a newswoman in dangerous places.
Tôi luôn ngưỡng mộ sự dũng cảm của **nữ phóng viên** ở những nơi nguy hiểm.
After years as a newswoman, she wrote a best-selling book about her experiences.
Sau nhiều năm là **nữ phóng viên**, cô ấy đã viết một cuốn sách bán chạy kể về trải nghiệm của mình.
The newswoman broke the big story before anyone else.
**Nữ phóng viên** đã đưa tin lớn trước tất cả mọi người.