Herhangi bir kelime yazın!

"newscaster" in Vietnamese

phát thanh viên

Definition

Phát thanh viên là người đọc và dẫn chương trình tin tức trên truyền hình, radio hoặc các kênh tin tức trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng "phát thanh viên" cho người đọc, dẫn tin tức, không dùng cho phóng viên hiện trường hay người dẫn thể thao/thời tiết. Từ này mang sắc thái trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The newscaster read the headlines at 6 p.m.

**Phát thanh viên** đã đọc các tiêu đề lúc 6 giờ tối.

She wants to become a newscaster when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **phát thanh viên** khi lớn lên.

The newscaster smiled before starting the evening news.

**Phát thanh viên** mỉm cười trước khi bắt đầu bản tin tối.

That famous newscaster used to work for Channel 9.

**Phát thanh viên** nổi tiếng đó từng làm việc cho kênh 9.

Did you see how the newscaster handled the breaking news live?

Bạn có thấy cách **phát thanh viên** xử lý tin nóng trực tiếp không?

The newscaster's calm voice makes even bad news easier to hear.

Giọng điềm tĩnh của **phát thanh viên** khiến tin xấu cũng bớt khó nghe hơn.