"newscast" in Vietnamese
Definition
Chương trình truyền hình hoặc phát thanh cung cấp những tin tức mới nhất cho công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Tiếng Anh Anh thường dùng 'news bulletin' hoặc 'news programme'. Chỉ dùng cho chương trình phát sóng, không phải tin in. Thường dùng với thời gian: 'bản tin tối', 'bản tin sáng'.
Examples
The newscast starts at six o'clock.
**Bản tin thời sự** bắt đầu lúc sáu giờ.
I watched a newscast about the weather this morning.
Sáng nay, tôi đã xem một **bản tin thời sự** về thời tiết.
The newscast was full of important stories.
**Bản tin thời sự** có rất nhiều tin quan trọng.
Did you catch the late-night newscast yesterday?
Bạn có xem **bản tin thời sự** khuya hôm qua không?
Every evening, my family sits together to watch the local newscast.
Mỗi tối, gia đình tôi cùng nhau xem **bản tin thời sự** địa phương.
Sometimes, the newscast interrupts programs with breaking news.
Đôi khi, **bản tin thời sự** chen ngang các chương trình để đưa tin nóng.