"newsbreak" in Vietnamese
Definition
Bản tin đặc biệt là đoạn ngắn xen vào chương trình thường để thông báo tin quan trọng hoặc tin nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trên truyền hình, đài phát thanh lúc có tin nóng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Được nghe như 'Có bản tin đặc biệt về...'
Examples
We watched a newsbreak about the storm.
Chúng tôi đã xem một **bản tin đặc biệt** về cơn bão.
The program stopped for a newsbreak.
Chương trình đã dừng lại cho một **bản tin đặc biệt**.
There was a newsbreak during the movie.
Có một **bản tin đặc biệt** trong lúc xem phim.
A sudden newsbreak interrupted the football match on TV.
Một **bản tin đặc biệt** bất ngờ đã cắt ngang trận bóng đá trên TV.
We learned about the election results through a late night newsbreak.
Chúng tôi biết kết quả bầu cử qua một **bản tin đặc biệt** đêm khuya.
If there’s a major event, expect a newsbreak at any time.
Nếu có sự kiện lớn, hãy chuẩn bị cho **bản tin đặc biệt** bất kỳ lúc nào.