Herhangi bir kelime yazın!

"newlyweds" in Vietnamese

cặp vợ chồng mới cưới

Definition

Chỉ vợ chồng vừa mới kết hôn, thường dùng cho những người mới cưới vài tháng trở lại đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều, chỉ một cặp vợ chồng. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, vui tươi như “các cặp đôi mới cưới hạnh phúc”.

Examples

The newlyweds are going on their honeymoon tomorrow.

Ngày mai, **cặp vợ chồng mới cưới** sẽ đi hưởng tuần trăng mật.

Friends threw a party for the newlyweds.

Bạn bè đã tổ chức tiệc cho **cặp vợ chồng mới cưới**.

The church was full for the newlyweds' wedding.

Nhà thờ chật kín người trong đám cưới của **cặp vợ chồng mới cưới**.

Did you see the photos of the newlyweds on the beach?

Bạn đã xem những bức ảnh của **cặp vợ chồng mới cưới** trên bãi biển chưa?

The newlyweds are still getting used to living together.

**Cặp vợ chồng mới cưới** vẫn đang làm quen với việc sống cùng nhau.

Everyone cheered as the newlyweds shared their first dance.

Mọi người đều hò reo khi **cặp vợ chồng mới cưới** khiêu vũ lần đầu tiên.