Herhangi bir kelime yazın!

"newbies" in Vietnamese

người mới

Definition

Người mới bắt đầu tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc nơi nào đó, chưa có nhiều kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người mới' là từ không trang trọng, thường dùng trên mạng, trong game hoặc nhóm sở thích. Có thể mang nghĩa thân thiện hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.

Examples

The class is perfect for newbies.

Lớp học này rất phù hợp cho **người mới**.

We welcome all newbies to our team.

Chúng tôi chào đón tất cả **người mới** vào đội của mình.

There are many newbies in the photography club.

Có nhiều **người mới** trong câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Don’t worry—everyone was a newbie once.

Đừng lo — ai cũng từng là **người mới**.

Some of the newbies caught on really fast.

Một số **người mới** đã bắt nhịp rất nhanh.

The forum has a friendly guide for newbies.

Diễn đàn có một hướng dẫn thân thiện cho **người mới**.