Herhangi bir kelime yazın!

"new one on" in Vietnamese

chuyện lạ với tôitôi chưa nghe bao giờ

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn gặp điều gì đó chưa từng nghe hoặc biết đến, thường làm bạn ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'That's a new one on me' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, nhằm phản ứng bất ngờ trước một điều mới lạ. Không dùng nghĩa đen.

Examples

Wow, that's a new one on me—I never knew cats could swim!

Wow, đó đúng là **chuyện lạ với tôi**—tôi không biết mèo biết bơi đâu!

That's a new one on me. I've never heard that story before.

Đó là **chuyện lạ với tôi**. Tôi chưa từng nghe câu chuyện đó.

You say your dog can talk? That's a new one on me!

Bạn nói chó của bạn biết nói á? Đó đúng là **chuyện lạ với tôi**!

Honestly, that's a new one on me—I had no idea you could eat cactus.

Thật sự thì, đó đúng là **chuyện lạ với tôi**—tôi không hề biết xương rồng có thể ăn được.

Well, that's a new one on me! Guess you really do learn something new every day.

Ồ, đó là **chuyện lạ với tôi**! Đúng là mỗi ngày lại học được điều mới.

That explanation is a new one on me—I've never thought about it that way before.

Cách giải thích đó là **chuyện lạ với tôi**—tôi chưa từng nghĩ theo hướng đó.