Herhangi bir kelime yazın!

"new kid in town" in Vietnamese

người mới đếntân binh

Definition

Người vừa mới đến một nơi, như trường học, nơi làm việc hoặc cộng đồng, và đang làm quen với môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nói về người mới, đôi khi để ám chỉ cảm giác lạ lẫm hoặc khó hòa nhập. Dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn.

Examples

I'm the new kid in town at this school.

Tôi là **người mới đến** ở trường này.

She felt shy as the new kid in town.

Cô ấy cảm thấy ngại ngùng vì là **người mới đến**.

It's hard being the new kid in town when you move to a big city.

Thật khó khi là **người mới đến** khi chuyển tới thành phố lớn.

Everyone wanted to meet the new kid in town at the party.

Tại buổi tiệc ai cũng muốn gặp **người mới đến**.

Don't worry about being the new kid in town—you'll fit in soon.

Đừng lo lắng về việc là **người mới đến**—bạn sẽ sớm hòa nhập thôi.

I guess I'm the new kid in town until someone else arrives.

Có lẽ tôi sẽ là **người mới đến** cho đến khi ai đó khác xuất hiện.