"new dawn" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự khởi đầu mới, tích cực sau thời gian khó khăn; thể hiện hy vọng cho tương lai tốt đẹp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết trang trọng, diễn thuyết hoặc truyền cảm hứng; mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ bình minh thực sự.
Examples
After years of war, the country looks forward to a new dawn.
Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đang chờ đợi một **bình minh mới**.
The end of the year brings a new dawn for students.
Kết thúc năm cũ mang đến **bình minh mới** cho học sinh.
This invention could mark a new dawn in medicine.
Phát minh này có thể đánh dấu **bình minh mới** trong lĩnh vực y học.
For many people, moving to a new city is a new dawn.
Với nhiều người, chuyển đến thành phố mới là một **bình minh mới**.
After losing his job, he saw the setback as a chance for a new dawn.
Sau khi mất việc, anh xem thất bại này như một cơ hội cho **khởi đầu mới**.
The peace treaty represents a new dawn for the region.
Hiệp ước hòa bình đại diện cho một **bình minh mới** cho khu vực này.