"never you mind" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói với ai đó rằng chuyện đó không liên quan đến họ, hoặc bạn không muốn cho họ biết thông tin gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật, có thể nghe hơi cộc nếu nói mạnh. Thường dùng để người khác ngừng hỏi. Không phù hợp cho tình huống trang trọng.
Examples
"Where are you going?" "Never you mind."
"Bạn đi đâu vậy?" "**Đừng quan tâm**."
If your brother asks, just say, "Never you mind."
Nếu anh trai bạn hỏi, chỉ cần nói: "**Đừng quan tâm**."
What did you buy? "Never you mind," she replied.
Bạn mua gì vậy? "**Đừng quan tâm**," cô ấy trả lời.
I wanted to know why he left, but all I got was, "Never you mind."
Tôi muốn biết tại sao anh ấy rời đi, nhưng chỉ nhận được câu trả lời: "**Đừng quan tâm**."
Don’t worry about it—never you mind.
Đừng lo—**đừng quan tâm**.
"Is something wrong?" "Never you mind, I'll handle it."
"Có chuyện gì à?" "**Đừng quan tâm**, tôi tự lo được."