Herhangi bir kelime yazın!

"never in a thousand years" in Vietnamese

không đời nàodù có nghìn năm nữa cũng không

Definition

Cụm này dùng để nói rằng một điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra hoặc cực kỳ khó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, để nhấn mạnh sự không thể xảy ra. Đồng nghĩa với 'không đời nào'. Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tin.

Examples

I would never in a thousand years cheat on a test.

Tôi **không đời nào** gian lận trong kỳ thi.

He would never in a thousand years forget her birthday.

Anh ấy **không đời nào** quên sinh nhật cô ấy.

You will never in a thousand years guess the answer.

Bạn sẽ **không đời nào** đoán ra được đáp án.

Honestly, I never in a thousand years thought I'd get this job.

Thật lòng là tôi **không đời nào** nghĩ mình sẽ được nhận vào công việc này.

She'd never in a thousand years believe you if you told her.

Nếu bạn nói cho cô ấy biết, cô ấy **không đời nào** tin bạn.

We never in a thousand years expected them to visit us today.

Chúng tôi **không đời nào** nghĩ họ sẽ ghé thăm chúng tôi hôm nay.