Herhangi bir kelime yazın!

"never felt better" in Vietnamese

chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy

Definition

Diễn đạt cảm giác khỏe mạnh, vui vẻ hoặc hạnh phúc hơn bao giờ hết. Đôi khi cũng được dùng đùa khi thực chất không khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó hỏi 'Bạn thế nào?'. Có thể thật lòng hoặc đùa giỡn, tùy vào ngữ cảnh, giọng nói.

Examples

I have never felt better after the vacation.

Sau kỳ nghỉ, tôi **chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy**.

He smiled and said he never felt better.

Anh ấy mỉm cười và nói rằng anh ấy **chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy**.

Grandma says she never felt better today.

Bà nói hôm nay bà **chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy**.

Honestly, I never felt better—life is great right now!

Thật lòng, tôi **chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy**—cuộc sống bây giờ tuyệt vời!

After that workout, I never felt better—totally refreshed!

Sau buổi tập đó, tôi **chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy**—cực kỳ tỉnh táo!

They asked if I was okay, and I joked, 'Never felt better!'

Họ hỏi tôi có ổn không, tôi đùa: '**Chưa bao giờ cảm thấy tốt như vậy**!'.