"never been better" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng bạn đang cảm thấy rất tốt hoặc mọi việc đang diễn ra vô cùng suôn sẻ. Thường dùng để trả lời vui vẻ khi ai đó hỏi 'Bạn khoẻ không?'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khi nói chuyện thân mật hoặc thoải mái. Đôi khi cũng dùng đùa hoặc châm biếm khi thực tế không tốt.
Examples
How are you? I've never been better.
Bạn khoẻ không? Tôi **chưa bao giờ tốt hơn**.
Since my vacation, I've never been better.
Từ sau kì nghỉ, tôi **chưa bao giờ tốt hơn**.
After starting my new job, I have never been better.
Kể từ khi bắt đầu công việc mới, tôi **chưa bao giờ tốt hơn**.
Honestly, I've never been better—everything's falling into place.
Thật lòng, tôi **chưa bao giờ tốt hơn**—mọi thứ đều rất ổn.
People keep asking, but I've never been better! Life's pretty great right now.
Mọi người cứ hỏi mãi, nhưng tôi **chưa bao giờ tốt hơn**! Cuộc sống dạo này tuyệt vời lắm.
Trust me, I've never been better—couldn't ask for more.
Tin tôi đi, tôi **chưa bao giờ tốt hơn**—không thể mong gì hơn nữa.