Herhangi bir kelime yazın!

"neutrino" in Vietnamese

neutrino

Definition

Neutrino là một hạt hạ nguyên tử rất nhỏ, trung hòa về điện và hầu như không có khối lượng, được tạo ra trong một số loại phân rã phóng xạ và phản ứng hạt nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực vật lý hoặc khoa học, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A neutrino is invisible to the human eye.

**Neutrino** vô hình đối với mắt người.

Scientists study neutrinos to learn about the universe.

Các nhà khoa học nghiên cứu **neutrino** để tìm hiểu về vũ trụ.

A neutrino has almost no mass or electric charge.

Một **neutrino** gần như không có khối lượng hay điện tích.

Detecting a neutrino is really difficult because it rarely interacts with matter.

Việc phát hiện **neutrino** rất khó vì chúng hiếm khi tương tác với vật chất.

Did you know that billions of neutrinos pass through your body every second?

Bạn có biết rằng hàng tỷ **neutrino** đi xuyên qua cơ thể bạn mỗi giây không?

The discovery of the neutrino changed how scientists think about the structure of matter.

Việc phát hiện **neutrino** đã làm thay đổi cách các nhà khoa học nhìn nhận về cấu trúc vật chất.