"neutrality" in Vietnamese
Definition
Trạng thái không đứng về phía nào hoặc không ủng hộ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, tranh cãi hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc học thuật như 'political neutrality', 'maintain neutrality'. Dùng cho quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, không áp dụng cho vật thể.
Examples
True neutrality means not letting your feelings influence your decisions.
**Tính trung lập** thực sự nghĩa là không để cảm xúc chi phối quyết định của bạn.
The country declared its neutrality during the war.
Quốc gia này đã tuyên bố **tính trung lập** trong suốt chiến tranh.
Journalists should maintain neutrality when reporting the news.
Các nhà báo nên giữ **tính trung lập** khi đưa tin.
Her neutrality in the argument helped solve the problem.
**Tính trung lập** của cô ấy trong cuộc tranh cãi đã giúp giải quyết vấn đề.
It's hard to keep neutrality when your friends are fighting.
Thật khó để giữ **tính trung lập** khi bạn bè của bạn đang cãi nhau.
Switzerland is famous for its political neutrality.
Thụy Sĩ nổi tiếng với **tính trung lập** về chính trị.