"neuters" in Vietnamese
Definition
Động từ có nghĩa là làm cho động vật mất khả năng sinh sản, hoặc dùng trong ngữ pháp để chỉ từ không phải giống đực hay cái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về việc triệt sản động vật ('the vet neuters cats'). Trong ngữ pháp, dùng cho danh từ trung tính. 'Spays' chỉ dùng cho động vật cái, còn 'neuters' cho cả hai.
Examples
The organization neuters hundreds of animals every year.
Tổ chức này mỗi năm **thiến** hàng trăm con vật.
He neuters his pet cat to prevent kittens.
Anh ấy **thiến** mèo cưng của mình để khỏi có mèo con.
Our clinic neuters both cats and dogs at a low cost.
Phòng khám của chúng tôi **thiến** cả mèo và chó với chi phí thấp.
The vet neuters stray dogs at the shelter.
Bác sĩ thú y **thiến** chó hoang tại trại.
Grammar books explain how English rarely neuters nouns compared to German.
Sách ngữ pháp giải thích rằng tiếng Anh hiếm khi **làm trung tính** danh từ so với tiếng Đức.
She always neuters her pets as soon as she adopts them.
Cô ấy luôn **thiến** thú nuôi ngay khi nhận nuôi chúng.