Herhangi bir kelime yazın!

"neurovascular" in Vietnamese

thần kinh mạch máu

Definition

Liên quan đến cả hệ thần kinh và mạch máu; thuật ngữ này thường dùng trong y học để mô tả những cấu trúc hoặc bệnh lý liên quan đến thần kinh và mạch máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên môn, thường gặp trong nghiên cứu, chăm sóc sức khỏe, với các cụm như 'tổn thương thần kinh mạch máu', 'bệnh thần kinh mạch máu'.

Examples

The doctor specializes in neurovascular disorders.

Bác sĩ chuyên về các rối loạn **thần kinh mạch máu**.

A stroke is a common neurovascular event.

Đột quỵ là một biến cố **thần kinh mạch máu** phổ biến.

The brain has a complex neurovascular system.

Não bộ có một hệ thống **thần kinh mạch máu** phức tạp.

They are researching new ways to treat neurovascular injuries after accidents.

Họ đang nghiên cứu cách điều trị tổn thương **thần kinh mạch máu** sau tai nạn.

A lot of progress has been made in neurovascular surgery over the past decade.

Đã có nhiều tiến bộ trong phẫu thuật **thần kinh mạch máu** trong thập kỷ qua.

Doctors monitor neurovascular function closely in patients after brain surgery.

Các bác sĩ theo dõi sát chức năng **thần kinh mạch máu** ở bệnh nhân sau phẫu thuật não.