"neurotoxin" in Vietnamese
Definition
Chất độc thần kinh là loại chất độc có thể gây hại hoặc phá huỷ các tế bào thần kinh. Nó có thể tác động lên não, hệ thần kinh và thường xuất hiện ở một số loài động vật, thực vật hoặc hóa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y học, và môi trường; là từ chuyên ngành, trang trọng. Không nên nhầm với 'neurotransmitter' (chất dẫn truyền thần kinh).
Examples
Some snakes produce a powerful neurotoxin in their venom.
Một số loài rắn tạo ra **chất độc thần kinh** rất mạnh trong nọc độc của chúng.
A neurotoxin can cause paralysis if it affects the nerves.
Nếu **chất độc thần kinh** ảnh hưởng đến dây thần kinh, nó có thể gây tê liệt.
Scientists study how neurotoxins work in the brain.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách **chất độc thần kinh** hoạt động trong não.
The spider’s bite injected a tiny amount of neurotoxin, but it was still dangerous.
Vết cắn của con nhện chỉ đưa vào một lượng nhỏ **chất độc thần kinh**, nhưng vẫn rất nguy hiểm.
It’s amazing that some seafood can contain neurotoxins that are harmful to people.
Thật bất ngờ là một số loại hải sản có thể chứa **chất độc thần kinh** gây hại cho con người.
Even a small dose of neurotoxin from a poisonous frog can be deadly.
Chỉ cần một lượng nhỏ **chất độc thần kinh** từ một con ếch độc cũng có thể gây chết người.