Herhangi bir kelime yazın!

"neurosurgeons" in Vietnamese

bác sĩ phẫu thuật thần kinh

Definition

Các bác sĩ chuyên thực hiện phẫu thuật trên não, cột sống và các bộ phận khác của hệ thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bác sĩ phẫu thuật, không phải bác sĩ thần kinh thông thường. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc bệnh viện như “team of neurosurgeons”, “consulted neurosurgeons”.

Examples

Many neurosurgeons work in large hospitals.

Nhiều **bác sĩ phẫu thuật thần kinh** làm việc tại các bệnh viện lớn.

Neurosurgeons perform delicate operations on the brain.

**Các bác sĩ phẫu thuật thần kinh** thực hiện những ca mổ tinh vi trên não.

There are only a few neurosurgeons in my city.

Chỉ có một vài **bác sĩ phẫu thuật thần kinh** ở thành phố tôi.

The team of neurosurgeons worked all night to save the patient.

Đội ngũ **bác sĩ phẫu thuật thần kinh** đã làm việc suốt đêm để cứu bệnh nhân.

It's amazing how much training neurosurgeons need before they start practicing.

Thật kinh ngạc khi **bác sĩ phẫu thuật thần kinh** cần trải qua bao nhiêu đào tạo trước khi hành nghề.

After consulting with several neurosurgeons, she decided to go ahead with the surgery.

Sau khi tham khảo ý kiến của một số **bác sĩ phẫu thuật thần kinh**, cô quyết định tiến hành phẫu thuật.