"neuroses" in Vietnamese
Definition
Loạn thần kinh là các vấn đề sức khỏe tâm thần nhẹ, gây lo lắng, ám ảnh hoặc cư xử lặp đi lặp lại, nhưng không làm mất khả năng nhận thức thực tế. Mức độ nhẹ hơn so với các rối loạn tâm thần nghiêm trọng như loạn thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loạn thần kinh' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ mới như 'rối loạn lo âu' hoặc OCD.
Examples
The doctor explained different types of neuroses to us.
Bác sĩ đã giải thích cho chúng tôi các loại **loạn thần kinh** khác nhau.
Neuroses often cause people to feel nervous or worried.
**Loạn thần kinh** thường khiến người ta cảm thấy lo lắng hoặc bất an.
She read a book about dealing with neuroses.
Cô ấy đã đọc một cuốn sách về cách đối phó với **loạn thần kinh**.
Many modern therapies aim to treat people's neuroses and improve daily life.
Nhiều liệu pháp hiện đại hướng đến điều trị **loạn thần kinh** của con người và cải thiện cuộc sống hàng ngày.
His neuroses sometimes make it hard for him to relax, even on weekends.
**Loạn thần kinh** của anh ấy đôi khi khiến anh không thể thư giãn, ngay cả vào cuối tuần.
Back then, Freud believed that hidden emotions could lead to various neuroses.
Trước đây, Freud tin rằng cảm xúc ẩn giấu có thể dẫn đến nhiều **loạn thần kinh** khác nhau.