Herhangi bir kelime yazın!

"neuronal" in Vietnamese

thần kinh (liên quan đến nơ-ron)thuộc về nơ-ron

Definition

Liên quan đến các nơ-ron, tức là các tế bào truyền thông tin trong não và hệ thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'neuronal' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y học hoặc học thuật. Ám chỉ những gì liên quan trực tiếp đến nơ-ron; khác với 'thần kinh' hoặc 'thần kinh học' dùng chỉ chung chức năng não và hệ thần kinh.

Examples

The doctor studies neuronal activity in the brain.

Bác sĩ nghiên cứu hoạt động **thần kinh** trong não.

Some diseases cause neuronal damage.

Một số bệnh gây tổn thương **thần kinh**.

Scientists research how neuronal networks work.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các mạng lưới **thần kinh** hoạt động.

Meditation might help improve your neuronal connections.

Thiền có thể giúp cải thiện các kết nối **thần kinh** của bạn.

After the injury, her neuronal response slowed down.

Sau chấn thương, phản ứng **thần kinh** của cô ấy chậm lại.

They're hoping to reverse neuronal loss with new treatments.

Họ hy vọng có thể đảo ngược tình trạng mất **thần kinh** nhờ các phương pháp điều trị mới.