"neuron" in Vietnamese
Definition
Nơ-ron là tế bào của hệ thần kinh, truyền và nhận thông tin qua tín hiệu điện và hoá học. Đây là đơn vị cơ bản cấu tạo nên não và dây thần kinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nơ-ron' là thuật ngữ thường dùng trong sinh học, y học, thần kinh học; không dùng trong giao tiếp thường ngày. Hay xuất hiện trong cụm như 'nơ-ron vận động', 'nơ-ron cảm giác', 'mạng nơ-ron'.
Examples
Each neuron connects to many other neurons.
Mỗi **nơ-ron** kết nối với nhiều **nơ-ron** khác.
A human brain has billions of neurons.
Não người có hàng tỉ **nơ-ron**.
A neuron carries messages in the brain.
Một **nơ-ron** truyền thông điệp trong não.
If just one neuron is damaged, it can affect the way you think or move.
Chỉ một **nơ-ron** bị hư hại có thể ảnh hưởng đến cách bạn suy nghĩ hoặc di chuyển.
Scientists still don’t fully understand how all the neurons in the brain work together.
Các nhà khoa học vẫn chưa hoàn toàn hiểu được cách các **nơ-ron** trong não phối hợp với nhau.
You can thank your neurons for letting you feel, move, and remember things every day.
Bạn có thể cảm ơn các **nơ-ron** của mình vì giúp bạn cảm nhận, vận động và ghi nhớ mỗi ngày.