Herhangi bir kelime yazın!

"neurology" in Vietnamese

thần kinh học

Definition

Thần kinh học là ngành y học nghiên cứu và điều trị các rối loạn của hệ thần kinh như não, tủy sống và dây thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chuyên ngành, dùng nhiều trong bệnh viện, trường đại học và các nghiên cứu. Không nhầm với 'tâm lý học' hay 'phẫu thuật thần kinh'. Thường gặp trong cụm như 'khoa thần kinh', 'hẹn khám thần kinh'.

Examples

She is studying neurology at university.

Cô ấy đang học **thần kinh học** ở trường đại học.

The hospital has a neurology department.

Bệnh viện có khoa **thần kinh học**.

Her doctor specializes in neurology.

Bác sĩ của cô ấy chuyên về **thần kinh học**.

After months of headaches, I finally got a neurology referral.

Sau nhiều tháng bị đau đầu, cuối cùng tôi cũng được giới thiệu đến khoa **thần kinh học**.

Neurology can be really complex, but it’s fascinating to learn how the brain works.

**Thần kinh học** có thể rất phức tạp, nhưng thật thú vị khi tìm hiểu về cách bộ não hoạt động.

When my dad had a stroke, we spent a lot of time at the neurology clinic.

Khi bố tôi bị đột quỵ, chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian ở phòng khám **thần kinh học**.