"neurologists" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ thần kinh là những người chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến não, tủy sống và dây thần kinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh y tế, chính thức. Đi với các cụm như 'consult a neurologist', 'neurologists treat epilepsy'. Không nhầm với 'bác sĩ phẫu thuật thần kinh' vì bác sĩ thần kinh không mổ.
Examples
Some neurologists work in large hospitals.
Một số **bác sĩ thần kinh** làm việc tại các bệnh viện lớn.
My sister wants to become one of the neurologists.
Chị gái tôi muốn trở thành một trong những **bác sĩ thần kinh**.
Neurologists help people with brain problems.
**Bác sĩ thần kinh** giúp đỡ những người có vấn đề về não.
The clinic has several experienced neurologists on staff.
Phòng khám có một số **bác sĩ thần kinh** giàu kinh nghiệm.
Many neurologists are involved in medical research as well as patient care.
Nhiều **bác sĩ thần kinh** không chỉ điều trị mà còn tham gia nghiên cứu y học.
If headaches don't go away, doctors sometimes refer patients to neurologists for further tests.
Nếu đau đầu kéo dài, bác sĩ có thể chuyển bệnh nhân đến **bác sĩ thần kinh** để kiểm tra thêm.