Herhangi bir kelime yazın!

"neurologically" in Vietnamese

về mặt thần kinh học

Definition

Liên quan đến hệ thần kinh hoặc cách mà não, dây thần kinh, hoặc tủy sống hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Có thể bắt gặp trong các cụm như 'neurologically bình thường' hoặc 'bị tổn thương về thần kinh học'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The patient was examined neurologically for signs of disease.

Bệnh nhân được kiểm tra **về mặt thần kinh học** để phát hiện dấu hiệu bệnh.

She is neurologically healthy, with no brain or nerve problems.

Cô ấy **về mặt thần kinh học** hoàn toàn khỏe mạnh, không có vấn đề về não hay dây thần kinh.

Neurologically, the test results are normal.

**Về mặt thần kinh học**, kết quả xét nghiệm là bình thường.

Even though he has some physical issues, he's completely fine neurologically.

Mặc dù anh ấy có một số vấn đề thể chất, nhưng **về mặt thần kinh học** thì hoàn toàn ổn.

Kids who are born early might develop differently neurologically than those born on time.

Những đứa trẻ sinh non có thể phát triển khác **về mặt thần kinh học** so với trẻ sinh đủ tháng.

Doctors said she was improving neurologically, even if slowly.

Các bác sĩ nói cô ấy đang cải thiện **về mặt thần kinh học**, dù hơi chậm.