Herhangi bir kelime yazın!

"neurochemistry" in Vietnamese

hoá sinh thần kinh

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu các hóa chất trong hệ thần kinh và ảnh hưởng của chúng đến chức năng não bộ cũng như hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y học; chỉ các quá trình hóa học trong toàn bộ hệ thần kinh, không chỉ riêng não.

Examples

Neurochemistry studies the chemicals in our brain.

**Hoá sinh thần kinh** nghiên cứu các hóa chất trong não của chúng ta.

Doctors use neurochemistry to understand mental illnesses.

Các bác sĩ sử dụng **hoá sinh thần kinh** để hiểu các bệnh tâm thần.

I read a book about neurochemistry last week.

Tuần trước tôi đã đọc một cuốn sách về **hoá sinh thần kinh**.

Changes in your neurochemistry can affect how you feel every day.

Những thay đổi trong **hoá sinh thần kinh** của bạn có thể ảnh hưởng đến cảm xúc hàng ngày.

She's interested in how nutrition impacts neurochemistry and mood.

Cô ấy quan tâm đến việc dinh dưỡng ảnh hưởng đến **hoá sinh thần kinh** và tâm trạng như thế nào.

Modern medicine uses insights from neurochemistry to develop better treatments for depression.

Y học hiện đại sử dụng kiến thức từ **hoá sinh thần kinh** để phát triển các phương pháp điều trị trầm cảm hiệu quả hơn.