Herhangi bir kelime yazın!

"networked" in Indonesian

kết nối mạngliên kết mạng

Definition

Được kết nối trong một hệ thống mạng, thường là các thiết bị hoặc máy tính có thể chia sẻ dữ liệu với nhau. Cũng dùng cho các tổ chức hoặc cá nhân liên kết với nhau để cùng hợp tác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường thấy trong IT: 'networked computers', 'networked devices'. Nhấn mạnh tính tổ chức, hơn là chỉ đơn giản 'kết nối'.

Examples

All the printers in the office are networked.

Tất cả máy in trong văn phòng đều đã được **kết nối mạng**.

We have a networked security system at home.

Chúng tôi có một hệ thống an ninh **kết nối mạng** ở nhà.

Schools are becoming more networked to improve learning.

Các trường học đang ngày càng **kết nối mạng** để cải thiện việc học.

All our devices are networked, so we can access files from anywhere at home.

Tất cả thiết bị của chúng tôi đều **kết nối mạng**, nên có thể truy cập tập tin từ bất cứ đâu trong nhà.

Her company is part of a large networked group of businesses.

Công ty của cô ấy thuộc một nhóm doanh nghiệp lớn **liên kết mạng**.

A networked approach helps teams collaborate more efficiently across locations.

Cách tiếp cận **kết nối mạng** giúp các nhóm hợp tác hiệu quả hơn trên nhiều địa điểm.