Herhangi bir kelime yazın!

"nests" in Vietnamese

tổ

Definition

Tổ là nơi mà chim và một số động vật khác làm để đẻ trứng và nuôi con. Từ này cũng có thể chỉ một nơi an toàn hay ấm cúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tổ của chim hoặc động vật, đôi khi mang ý nghĩa ẩn dụ về nơi an toàn, thân thuộc. Thường gặp trong cụm từ tiếng Anh như 'bird nests', 'empty nests'. Không nhầm với 'net' (cái lưới).

Examples

Birds build nests in trees to lay their eggs.

Chim xây **tổ** trên cây để đẻ trứng.

Some animals hide their babies in nests for protection.

Một số loài động vật giấu con của mình trong **tổ** để bảo vệ chúng.

We found three empty nests in the garden.

Chúng tôi đã tìm thấy ba **tổ** trống trong vườn.

The eagles’ nests are high up on the cliffs, safe from most predators.

**Tổ** của đại bàng nằm cheo leo trên vách đá, an toàn khỏi hầu hết các loài săn mồi.

After the kids left for college, their parents’ house felt like one of those empty nests.

Sau khi các con đi học đại học, nhà của cha mẹ họ giống như một **tổ** trống không.

In spring, you can see lots of new nests appearing around the park.

Vào mùa xuân, bạn có thể thấy rất nhiều **tổ** mới xuất hiện quanh công viên.