Herhangi bir kelime yazın!

"nervously" in Vietnamese

lo lắng

Definition

Diễn tả cách ai đó làm điều gì đó khi cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc sợ hãi, nhất là trong những tình huống quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau động từ như 'đợi', 'cười', 'nhìn', dùng để bổ nghĩa cho cách làm của hành động đó. Không đứng độc lập, chỉ dùng để miêu tả trạng thái.

Examples

She smiled nervously before her speech.

Cô ấy mỉm cười **lo lắng** trước bài phát biểu của mình.

He waited nervously for the doctor to call his name.

Anh ấy **lo lắng** đợi bác sĩ gọi tên mình.

The children looked nervously at the storm outside.

Bọn trẻ **lo lắng** nhìn ra cơn bão bên ngoài.

He nervously laughed when he forgot the answer in class.

Anh ấy **lo lắng** cười khi quên đáp án trong lớp.

She glanced nervously at her phone, waiting for a message.

Cô ấy **lo lắng** liếc nhìn điện thoại, chờ tin nhắn.

I always tap my foot nervously during interviews.

Tôi luôn gõ chân **lo lắng** khi phỏng vấn.