"nerka" in Vietnamese
Definition
Loại túi nhỏ đeo quanh hông bằng dây hoặc thắt lưng, dùng để đựng đồ dùng cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt thường gọi là 'túi đeo hông' hoặc 'túi đeo bụng'. Trong tiếng Anh, có thể gặp 'fanny pack' (Mỹ) hoặc 'bum bag' (Anh). Dùng khi cần mang đồ tiện lợi, rảnh tay.
Examples
He wears his nerka when he travels.
Anh ấy luôn đeo **túi đeo hông** khi đi du lịch.
You can keep your phone in a nerka.
Bạn có thể để điện thoại trong **túi đeo hông**.
A nerka is useful for jogging.
Dùng **túi đeo hông** rất tiện khi chạy bộ.
I never lose my keys because I keep them in my nerka.
Tôi không bao giờ làm mất chìa khóa vì tôi luôn để chúng trong **túi đeo hông**.
Fanny packs used to be uncool, but now everyone wears a nerka at festivals.
Trước đây **túi đeo hông** không hợp mốt, nhưng bây giờ ai cũng đeo **túi đeo hông** ở các lễ hội.
Can you hold my wallet, or should I put it in my nerka?
Bạn giữ ví giúp mình được không, hay mình để vào **túi đeo hông**?