Herhangi bir kelime yazın!

"nerd out" in Vietnamese

quá hào hứng nói vềnói say sưa về (chủ đề geek hoặc kỹ thuật)

Definition

Cực kỳ háo hức hoặc đam mê nói về một chủ đề nào đó, thường là về khoa học, kỹ thuật hoặc sở thích geek.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc tự nhận xét. Dùng cho tình huống nói chuyện quá đà về chủ đề mình thích, nhất là về công nghệ, game, v.v.

Examples

He loves to nerd out about video games.

Anh ấy thích **quá hào hứng nói về** game.

Sometimes we nerd out over science documentaries.

Đôi khi tụi mình **quá hào hứng nói về** phim tài liệu khoa học.

I try not to nerd out when people mention astronomy.

Tôi cố không **quá hào hứng nói về** khi có ai nhắc đến thiên văn.

We totally nerded out at Comic-Con last year.

Năm ngoái ở Comic-Con, tụi mình đã **quá hào hứng** luôn.

Let me nerd out for a second—did you see the new telescope images?

Cho tôi **quá hào hứng nói về** một chút nhé—bạn đã xem ảnh kính viễn vọng mới chưa?

If you ask me about computers, I might nerd out for hours.

Nếu bạn hỏi tôi về máy tính, tôi có thể **nói say sưa** hàng giờ liền.