Herhangi bir kelime yazın!

"nepotism" in Vietnamese

chủ nghĩa thân hữuchủ nghĩa con ông cháu cha

Definition

Chủ nghĩa thân hữu là việc ưu ái cho người thân hoặc bạn bè một cách không công bằng, nhất là trong công việc hoặc chính trị. Đây là hành động thiếu công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng tiêu cực. Hay gặp trong cụm 'chủ nghĩa thân hữu trong chính trị', 'chủ nghĩa thân hữu công ty'. Thể hiện sự thiếu công bằng, dễ gắn với tham nhũng. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.

Examples

Many people think nepotism is unfair.

Nhiều người cho rằng **chủ nghĩa thân hữu** là không công bằng.

The company was accused of nepotism when the boss hired his son.

Công ty bị cáo buộc **chủ nghĩa thân hữu** khi sếp tuyển con trai mình.

Nepotism can make employees feel less motivated.

**Chủ nghĩa thân hữu** có thể làm nhân viên mất động lực.

There’s a lot of nepotism in government—jobs often go to relatives, not the most qualified people.

Có rất nhiều **chủ nghĩa thân hữu** trong chính phủ — việc làm thường được trao cho người thân thay vì những người giỏi nhất.

Fighting nepotism is important for building a fair workplace.

Đấu tranh chống lại **chủ nghĩa thân hữu** là điều quan trọng để xây dựng một nơi làm việc công bằng.

She got promoted because of nepotism, not because of her skills.

Cô ấy được thăng chức nhờ **chủ nghĩa thân hữu**, không phải vì năng lực.