Herhangi bir kelime yazın!

"neoprene" in Vietnamese

neoprene

Definition

Một loại cao su tổng hợp dẻo, chống nước, thường dùng để làm đồ lặn, găng tay và các thiết bị bảo hộ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho đồ thể thao dưới nước như lướt sóng, lặn biển. Không dùng cho quần áo hàng ngày, thường nhắc đến dưới dạng chất liệu (không đếm được).

Examples

Wetsuits are made from neoprene because it keeps you warm in cold water.

Đồ lặn làm từ **neoprene** nên giữ ấm cho bạn khi ở trong nước lạnh.

These gloves are made of neoprene to protect your hands.

Những chiếc găng tay này được làm từ **neoprene** để bảo vệ đôi tay của bạn.

He bought a neoprene case for his laptop.

Anh ấy đã mua một chiếc vỏ laptop bằng **neoprene**.

My surfing gear is all neoprene—it’s perfect for the cold water at this beach.

Tất cả đồ lướt sóng của tôi đều là **neoprene**—rất phù hợp cho nước lạnh ở bãi biển này.

If you have a neoprene allergy, avoid wetsuits and certain laptop sleeves.

Nếu bạn bị dị ứng với **neoprene**, hãy tránh dùng đồ lặn và một số loại bao laptop.

Most high-quality knee braces are made with neoprene to give support and flexibility.

Hầu hết các loại đai bảo vệ đầu gối chất lượng cao đều được làm bằng **neoprene** để tăng sự hỗ trợ và linh hoạt.