"neons" in Vietnamese
Definition
“Neons” thường dùng để chỉ đèn neon – loại đèn điện sáng rực rỡ, nhiều màu sắc, hay các màu sắc neon nổi bật trong thời trang, nghệ thuật. Hiếm khi dùng cho nguyên tố hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, thời trang (màu neon, đèn neon). Trong khoa học, “neon” là danh từ không đếm được.
Examples
The bright neons lit up the street at night.
Những **đèn neon** rực rỡ chiếu sáng con phố vào ban đêm.
Some fish in the aquarium are called neons because of their colors.
Một số loài cá trong bể được gọi là **neon** vì màu sắc sặc sỡ của chúng.
She loves to draw pictures with neons.
Cô ấy thích vẽ tranh bằng **màu neon**.
All the clubs downtown are glowing with neons on Friday nights.
Tất cả các câu lạc bộ ở trung tâm đều rực sáng **đèn neon** vào tối thứ sáu.
He likes to wear neons when he goes jogging so cars can see him.
Anh ấy thích mặc **màu neon** khi chạy để xe hơi dễ thấy hơn.
You can spot the diner by all the bright neons in the window.
Bạn có thể nhận ra quán ăn đó nhờ những **đèn neon** sáng rực trong cửa sổ.