"neonatal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến trẻ sơ sinh, đặc biệt là trong vài tuần đầu sau khi sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe (như 'neonatal care', 'neonatal unit'). Là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Chỉ giai đoạn ngay sau sinh, khoảng 28 ngày đầu.
Examples
The hospital has a neonatal unit for newborn babies.
Bệnh viện có một khu **sơ sinh** dành cho trẻ mới sinh.
She works in neonatal care.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực chăm sóc **sơ sinh**.
A neonatal nurse helps babies right after birth.
Y tá **sơ sinh** giúp các bé ngay sau khi ra đời.
Premature babies often need special neonatal treatment to survive.
Trẻ sinh non thường cần điều trị **sơ sinh** đặc biệt để sống sót.
Many parents spend days in the neonatal ward after their child is born.
Nhiều phụ huynh dành nhiều ngày tại khu **sơ sinh** sau khi con chào đời.
Modern neonatal technology has saved countless lives.
Công nghệ **sơ sinh** hiện đại đã cứu sống vô số mạng người.