"neoclassical" in Vietnamese
Definition
Chỉ phong cách nghệ thuật, kiến trúc, âm nhạc hoặc văn học lấy cảm hứng và mô phỏng đặc điểm của Hy Lạp và La Mã cổ đại, phát triển chủ yếu vào thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, nghệ thuật hoặc kiến trúc. Hay kết hợp với các danh từ như 'kiến trúc tân cổ điển', 'tranh tân cổ điển'. Phân biệt với 'cổ điển' là từ chỉ thời đại gốc.
Examples
The museum has a neoclassical building.
Bảo tàng có một tòa nhà **tân cổ điển**.
Many neoclassical paintings show scenes from ancient Greece.
Nhiều bức tranh **tân cổ điển** miêu tả cảnh từ Hy Lạp cổ đại.
He studied neoclassical music in college.
Anh ấy đã học nhạc **tân cổ điển** ở trường đại học.
The city center is full of neoclassical monuments built in the 1800s.
Trung tâm thành phố có nhiều công trình tưởng niệm **tân cổ điển** xây dựng vào những năm 1800.
You can recognize neoclassical style by its columns and symmetry.
Bạn có thể nhận ra phong cách **tân cổ điển** qua các cột và sự đối xứng.
A lot of the old government buildings downtown are neoclassical.
Rất nhiều tòa nhà chính phủ cũ ở trung tâm thành phố mang phong cách **tân cổ điển**.