Herhangi bir kelime yazın!

"neither does" in Vietnamese

cũng không

Definition

Nếu một điều gì đó không đúng với một người, thì cũng không đúng với người khác. Cụm này thường đi sau một câu phủ định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Neither does' thường đứng đầu câu và theo sau một câu phủ định. Nếu dùng động từ 'be' thì dùng 'neither is'. Không nhầm lẫn với 'either', chỉ dùng trong câu phủ định.

Examples

I don't like broccoli. Neither does my brother.

Tôi không thích bông cải. **Cũng không** thích, anh trai tôi cũng vậy.

Sarah can't swim, and neither does her sister.

Sarah không biết bơi, **cũng không** chị cô ấy.

Tom doesn't eat meat. Neither does his wife.

Tom không ăn thịt. **Cũng không** vợ anh ấy.

He never goes to parties, and neither does his roommate.

Anh ấy không bao giờ đi dự tiệc, **cũng không** bạn cùng phòng của anh ấy.

You don't like spicy food? Neither does Anna!

Bạn không thích đồ cay à? **Cũng không** Anna luôn!

The dog doesn't bark at night. Neither does the cat make any noise.

Con chó không sủa vào ban đêm. **Cũng không** con mèo gây ra tiếng ồn nào.