Herhangi bir kelime yazın!

"negrito" in Vietnamese

in đậm (văn bản)negrito (biệt danh, cần thận)

Definition

Thông thường, nó chỉ chữ được làm đậm để nhấn mạnh. Đôi khi cũng dùng để gọi tên người, có thể mang nghĩa thân mật hoặc tiêu cực, tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về văn bản, hãy dùng 'in đậm', không dùng khi chỉ màu sắc. Nếu dùng để gọi người, hãy xem xét quan hệ và cảm xúc vì có thể gây hiểu lầm.

Examples

Please write this title in negrito.

Vui lòng viết tiêu đề này bằng chữ **in đậm**.

You can make a word negrito in the document.

Bạn có thể làm một từ **in đậm** trong tài liệu.

The word in negrito is important.

Từ được **in đậm** là quan trọng.

Can you show me how to use negrito in Word?

Bạn có thể chỉ tôi cách dùng **in đậm** trong Word không?

His nickname growing up was negrito, but now he doesn’t like it anymore.

Biệt danh hồi nhỏ của anh ấy là **negrito**, nhưng giờ anh không thích nữa.

If you want something to stand out, put it in negrito instead of underlining.

Nếu muốn làm nổi bật điều gì, hãy để bằng **in đậm** thay vì gạch dưới.