Herhangi bir kelime yazın!

"negligible" in Vietnamese

không đáng kể

Definition

Một điều gì đó quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức có thể bỏ qua và không ảnh hưởng thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc tài chính. Dễ gặp trong cụm từ như 'negligible amount', 'negligible risk'.

Examples

The cost difference is negligible.

Sự khác biệt về chi phí là **không đáng kể**.

The risk from this medicine is negligible.

Rủi ro từ loại thuốc này là **không đáng kể**.

The effect of the noise was negligible during the test.

Ảnh hưởng của tiếng ồn trong lúc thử nghiệm là **không đáng kể**.

Any impact on the environment would be negligible at most.

Bất kỳ tác động nào lên môi trường cũng sẽ chỉ **không đáng kể** mà thôi.

The difference in taste is so negligible that most people wouldn't notice.

Sự khác biệt về vị quá **không đáng kể** nên hầu hết mọi người sẽ không nhận ra.

After all those calculations, the error turns out to be negligible.

Sau tất cả các phép tính, sai số hóa ra là **không đáng kể**.