"neglects" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không dành đủ sự quan tâm, chú ý hoặc nỗ lực cho một việc gì đó hoặc ai đó. Thường dùng với trách nhiệm hoặc người thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, phê bình với những thứ như "bỏ bê trách nhiệm", "bỏ bê sức khỏe". Không dùng cho việc quên tạm thời mà là thiếu quan tâm kéo dài.
Examples
He often neglects his homework.
Cậu ấy thường xuyên **bỏ bê** bài tập về nhà.
Lisa neglects to water the plants.
Lisa **bỏ bê** việc tưới cây.
The teacher says Tom neglects his studies.
Thầy giáo nói Tom **bỏ bê** việc học.
She always neglects the small details at work.
Cô ấy luôn **bỏ qua** các chi tiết nhỏ trong công việc.
If he neglects his health, he might get sick.
Nếu anh ấy **bỏ bê** sức khỏe bản thân, anh ấy có thể bị ốm.
Our boss never neglects to thank the team for their hard work.
Sếp của chúng tôi không bao giờ **bỏ qua** việc cảm ơn cả nhóm vì đã làm việc chăm chỉ.