Herhangi bir kelime yazın!

"neglect to do" in Vietnamese

bỏ quên làmkhông làm (do lơ là)

Definition

Khi ai đó không làm điều gì cần thiết do vô ý hoặc không chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc hoàn cảnh trang trọng, chỉ sự thiếu trách nhiệm nhẹ. Cụm 'Please do not neglect to...' nhắc nhở ai đó chú ý làm việc gì.

Examples

He neglected to do his homework last night.

Anh ấy **bỏ quên làm** bài tập về nhà tối qua.

Please do not neglect to do the safety checks.

Vui lòng không **bỏ quên làm** kiểm tra an toàn.

She often neglects to do her chores.

Cô ấy thường xuyên **bỏ quên làm** việc nhà.

If you neglect to do this step, the results won’t be accurate.

Nếu bạn **bỏ quên làm** bước này, kết quả sẽ không chính xác.

I accidentally neglected to do my taxes on time.

Tôi vô tình **bỏ quên làm** thuế đúng hạn.

Many people neglect to do regular exercise because they're busy.

Nhiều người **bỏ quên làm** thể dục thường xuyên vì bận rộn.