Herhangi bir kelime yazın!

"needless to say" in Vietnamese

không cần phải nóikhỏi phải nói

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh điều gì đó quá rõ ràng mà ai cũng hiểu, không cần phải nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở đầu câu, phù hợp cho cả văn nói và viết trang trọng. Trang trọng hơn 'dĩ nhiên', không dùng khi ra lệnh hay khuyên bảo trực tiếp.

Examples

Needless to say, everyone was happy about the news.

**Không cần phải nói**, ai cũng vui với tin này.

Needless to say, the project was finished on time.

**Không cần phải nói**, dự án đã hoàn thành đúng hạn.

Needless to say, he accepted the job offer.

**Không cần phải nói**, anh ấy đã nhận lời mời làm việc.

Needless to say, I was pretty shocked when I heard the news.

**Không cần phải nói**, tôi đã rất sốc khi nghe tin đó.

Needless to say, we won't be making that mistake again.

**Khỏi phải nói**, chúng tôi sẽ không mắc lỗi đó nữa.

Needless to say, the team celebrated all night after the win.

**Khỏi phải nói**, cả đội đã ăn mừng suốt đêm sau chiến thắng.