"neediest" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người hay nhóm người thiếu thốn, cần được giúp đỡ nhất về tiền bạc, thực phẩm hoặc các nhu cầu cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong hoàn cảnh từ thiện hoặc giúp đỡ xã hội ('những gia đình nghèo nhất'), không dùng cho nhu cầu nhỏ hoặc thông thường.
Examples
We donated clothes to the neediest children in the city.
Chúng tôi đã quyên góp quần áo cho những đứa trẻ **nghèo nhất** trong thành phố.
The shelter gives food to the neediest families every week.
Nhà tạm trú phân phát thức ăn cho những gia đình **nghèo nhất** mỗi tuần.
They organized a fundraiser to help the neediest people in their town.
Họ đã tổ chức gây quỹ để giúp những người **nghèo nhất** trong thị trấn.
Healthcare programs focus on providing services to the neediest members of society.
Những chương trình chăm sóc sức khỏe tập trung phục vụ những thành viên **nghèo nhất** trong xã hội.
When disaster strikes, aid usually goes to the neediest first.
Khi thảm họa xảy ra, viện trợ thường ưu tiên cho những người **thiếu thốn nhất** trước.
The organization makes sure its resources reach the neediest communities.
Tổ chức đảm bảo nguồn lực của mình đến được với những cộng đồng **nghèo nhất**.