"need i say more" in Vietnamese
Definition
Dùng sau khi đưa ra lý do hoặc ví dụ đủ rõ ràng, ý nói không cần nói thêm nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong những tình huống trang trọng. Đôi khi mang nghĩa nhấn mạnh hoặc hài hước.
Examples
He has lied three times already. Need I say more?
Anh ta đã nói dối ba lần rồi. **Tôi còn cần nói gì nữa không?**
The cake is burnt, dry, and has no flavor. Need I say more?
Bánh bị cháy, khô và không có vị gì cả. **Tôi còn cần nói gì nữa không?**
He was two hours late and forgot my birthday. Need I say more?
Anh ta đến muộn hai tiếng và quên sinh nhật tôi. **Tôi còn cần nói gì nữa không?**
The last five projects failed completely. Need I say more?
Năm dự án gần nhất đều thất bại hoàn toàn. **Tôi còn cần nói gì nữa không?**
She never answers her phone, loses every document, and forgets meetings. Need I say more?
Cô ấy không bao giờ nghe điện thoại, làm mất tất cả tài liệu và quên các cuộc họp. **Tôi còn cần nói gì nữa không?**
It’s raining, the roof is leaking, and the power is out. Need I say more?
Trời đang mưa, mái nhà bị dột và mất điện. **Tôi còn cần nói gì nữa không?**