Herhangi bir kelime yazın!

"need i remind you of" in Vietnamese

tôi có cần nhắc bạn vềtôi cần nhắc bạn rằng

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hoặc nhắc nhở người nghe về một điều gì đó quan trọng mà họ có thể đã quên, như nguyên tắc, sự kiện đã xảy ra hoặc thông tin cần nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhắc nhở hoặc phê phán nhẹ nhàng, đôi khi có chút mỉa mai. Dùng trong giao tiếp nghiêm túc hơn, sau cụm này thường nêu rõ điều cần nhắc.

Examples

Need I remind you of the rules for this game?

Bạn có muốn **tôi nhắc bạn về** luật chơi này không?

Need I remind you of our meeting at 3 p.m.?

**Tôi có cần nhắc bạn về** cuộc họp của chúng ta lúc 3 giờ không?

Need I remind you of what happened last time?

**Tôi có cần nhắc bạn về** chuyện gì đã xảy ra lần trước không?

Need I remind you of your own advice?

**Tôi có cần nhắc bạn về** chính lời khuyên của bạn không?

Need I remind you of your promise to help me move?

**Tôi có cần nhắc bạn về** lời hứa sẽ giúp tôi chuyển nhà không?

It's late—need I remind you of how early you have to get up tomorrow?

Muộn rồi—**tôi có cần nhắc bạn** mai phải dậy sớm không?