Herhangi bir kelime yazın!

"necrotic" in Vietnamese

hoại tử

Definition

Chỉ phần mô hoặc tế bào đã chết do chấn thương, bệnh tật, hoặc thiếu máu cung cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoại tử' chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học. Gặp nhiều trong cụm 'mô hoại tử', 'tế bào hoại tử'; không phải từ thường dùng hàng ngày.

Examples

The doctor said the wound has necrotic tissue.

Bác sĩ nói vết thương có mô **hoại tử**.

Necrotic cells must be removed to help healing.

Cần loại bỏ các tế bào **hoại tử** để hỗ trợ quá trình lành lại.

The infection turned part of the skin necrotic.

Nhiễm trùng làm một phần da trở nên **hoại tử**.

If the burn isn't treated, it could become necrotic and spread further.

Nếu bỏng không được điều trị, nó có thể trở nên **hoại tử** và lan rộng hơn.

Surgeons removed the necrotic tissue to prevent further problems.

Các bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ mô **hoại tử** để ngăn ngừa vấn đề phát sinh.

You can clearly see the necrotic area in the X-ray image.

Bạn có thể thấy rõ vùng **hoại tử** trên hình ảnh X-quang.